Kết quả tra từ “泵”
Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
泵bèng
泵: bơm (từ mượn)
泵站bèng zhàn
泵站: trạm bơm
泵灯bèng dēng
泵灯: đèn; tín hiệu rẽ
泵浦bèng pǔ
泵浦: bơm (từ mượn)
泵柄bèng bǐng
泵柄: tay cầm bơm
真空泵zhēn kōng bèng
真空泵: bơm chân không
油泵yóu bèng
油泵: bơm dầu
水泵shuǐ bèng
水泵: máy bơm nước
气泵qì bèng
气泵: bơm hơi
气动泵qì dòng bèng
气动泵: bơm khí nén
抽水泵chōu shuǐ bèng
抽水泵: máy bơm nước