Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

bèng

泵 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泵 trong tiếng Việt

bơm (từ mượn)

Tra từ liên quan