Kết quả tra từ “泳装”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
泳装yǒng zhuāng
泳装: đồ bơi
高叉泳装gāo chā yǒng zhuāng
高叉泳装: đồ bơi khoét hông cao