Kết quả tra từ “泰西”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
泰西Tài xī
泰西: (cổ) phương Tây; phương Tây
泰西大儒Tài xī dà rú
泰西大儒: Đại Nho sĩ châu Âu (danh hiệu tôn kính của Matteo Ricci)
斯泰西Sī tài xī
斯泰西: Stacy (tên gọi)