Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “泰坦”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
泰坦Tài tǎn

泰坦: Titan (chủng tộc thần trong thần thoại Hy Lạp, mặt trăng của Sao Thổ, v.v.)

Cụm từ
泰坦巨龙tài tǎn jù lóng

泰坦巨龙: titanosaur

Cụm từ
泰坦尼克号Tài tǎn ní kè Hào

泰坦尼克号: RMS Titanic, tàu chở khách của Anh bị đắm năm 1912

Cụm từ