Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “泥古”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
泥古nì gǔ

泥古: bảo thủ; kẹt trong lối mòn; cố chấp không thay đổi

Cụm từ
泥古不化nì gǔ bù huà

泥古不化: bảo thủ và không thể thích nghi (thành ngữ)

Thành ngữ