Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “波霸”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
波霸bō bà

波霸: (tiếng lóng) (từ mượn) ngực lớn; ngực to; (thông tục) trân châu, trong 波霸奶茶 [bo1 ba4 nai3 cha2]

Tiếng lóng xã hội
波霸奶茶bō bà nǎi chá

波霸奶茶: trà sữa trân châu (Đài Loan); trà sữa Boba; trà sữa tapioca; xem thêm 珍珠奶茶[zhen1 zhu1 nai3 cha2]

Cụm từ