Kết quả cho “波霸”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(tiếng lóng) (từ mượn) ngực lớn; ngực to; (thông tục) trân châu, trong 波霸奶茶 [bo1 ba4 nai3 cha2]
trà sữa trân châu (Đài Loan); trà sữa Boba; trà sữa tapioca; xem thêm 珍珠奶茶[zhen1 zhu1 nai3 cha2]