Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “泡芙”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
泡芙pào fú

泡芙: bánh su kem (từ mượn); bánh profiterole

Cụm từ
泡芙人pào fú rén

泡芙人: (khẩu ngữ) người gầy béo (người có cân nặng bình thường nhưng béo phì về trao đổi chất)

Khẩu ngữ