Kết quả tra từ “法郎”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
法郎fǎ láng
法郎: franc; LT:個|个[ge4]
瑞士法郎Ruì shì fǎ láng
瑞士法郎: franc Thụy Sĩ (tiền tệ)