Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
法郎

fǎ láng

法郎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 法郎 trong tiếng Việt

franc; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan