Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “法拉”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
法拉fǎ lā

法拉: farad, đơn vị SI của điện dung (từ mượn)

Cụm từ
法拉第Fǎ lā dì

法拉第: Faraday (tên gọi); Michael Faraday (1791-1867), nhà vật lý thực nghiệm người Anh nổi bật trong phát triển điện học

Cụm từ
法拉盛Fǎ lā shèng

法拉盛: Phố Tàu Flushing, khu vực chủ yếu là người Hoa và Hàn ở Queens, thành phố New York

Cụm từ
法拉利Fǎ lā lì

法拉利: Ferrari

Cụm từ