Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
法拉利

Fǎ lā lì

法拉利 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 法拉利 trong tiếng Việt

Ferrari

Tra từ liên quan