Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “法儿”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
法儿fǎ r

法儿: cách; phương pháp; phương tiện; tiếng Đài Loan đọc là [fa1 r5]

Cụm từ
变法儿biàn fǎ r

变法儿: thử mọi phương pháp có sẵn

Cụm từ
没法儿méi fǎ r

没法儿: (khẩu ngữ) không thể làm gì được; (khẩu ngữ) không có cách nào...; đơn giản là không thể tin được...; (khẩu ngữ) không thể (tốt hơn) (tức là…

Khẩu ngữ