Kết quả tra từ “泌尿”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
泌尿mì niào
泌尿: đi tiểu; sự đi tiểu
泌尿系统mì niào xì tǒng
泌尿系统: hệ tiết niệu
泌尿器mì niào qì
泌尿器: đường tiết niệu; cơ quan tiết niệu