Kết quả tra từ “泉水”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
泉水quán shuǐ
泉水: nước suối; LT:股[gu3]
矿泉水kuàng quán shuǐ
矿泉水: nước khoáng; LT:瓶[ping2],杯[bei1]