Kết quả tra từ “泄洪”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
泄洪xiè hóng
泄洪: xả nước lũ; xả lũ
泄洪闸xiè hóng zhá
泄洪闸: cổng xả lũ; van xả lũ