Kết quả tra từ “治气”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
治气zhì qì
治气: nổi giận
政治气候zhèng zhì qì hòu
政治气候: khí hậu chính trị