Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “油花”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
油花yóu huā

油花: mảng mỡ nổi trên bề mặt chất lỏng; giảo hoạt và phóng đãng

Cụm từ
酥油花sū yóu huā

酥油花: tác phẩm điêu khắc bơ (hình thức nghệ thuật Tây Tạng dùng sơn làm từ sản phẩm sữa)

Cụm từ