Kết quả tra từ “油烟”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
油烟yóu yān
油烟: bồ hóng; nhọ nồi
抽油烟机chōu yóu yān jī
抽油烟机: máy hút mùi; hút khói nhà bếp