Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “油水”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
油水yóu shuǐ

油水: lợi nhuận; lợi ích; tiền phi pháp

Cụm từ
捞油水lāo yóu shuǐ

捞油水: (khẩu ngữ) kiếm lời (thường bằng cách không chính đáng)

Khẩu ngữ