Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “油水”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
油水
yóu shuǐ

lợi nhuận; lợi ích; tiền phi pháp

Cụm từ
捞油水
lāo yóu shuǐ

(khẩu ngữ) kiếm lời (thường bằng cách không chính đáng)

Khẩu ngữ