Kết quả tra từ “河流”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
河流hé liú
河流: sông; LT:條|条[tiao2]
黄河流域Huáng Hé liú yù
黄河流域: lưu vực sông Hoàng Hà
两河流域Liǎng hé Liú yù
两河流域: Lưỡng Hà