Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “沦陷”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
沦陷lún xiàn

沦陷: rơi vào tay kẻ địch; bị chiếm đóng; sa sút; chìm ngập

Cụm từ
沦陷区lún xiàn qū

沦陷区: vùng lãnh thổ bị địch chiếm

Cụm từ