Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沦陷区淪陷區

lún xiàn qū

沦陷区 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沦陷区 trong tiếng Việt

vùng lãnh thổ bị địch chiếm

Tra từ liên quan