Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沦陷淪陷

lún xiàn

沦陷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沦陷 trong tiếng Việt

rơi vào tay kẻ địch; bị chiếm đóng; sa sút; chìm ngập

Tra từ liên quan