Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “没辙”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
没辙
méi zhé

hết cách; không tìm được lối thoát

Cụm từ
拿你没辙
ná nǐ méi zhé

xem 拿你沒辦法|拿你没办法[na2 ni3 mei2 ban4 fa3]

Cụm từ