Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “没谱”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
没谱méi pǔ

没谱: không có manh mối; không có kế hoạch

Cụm từ
没谱儿méi pǔ r

没谱儿: biến thể er hoá của 沒譜|没谱[mei2 pu3]

Cụm từ