Kết quả tra từ “没谱”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
没谱méi pǔ
没谱: không có manh mối; không có kế hoạch
没谱儿méi pǔ r
没谱儿: biến thể er hoá của 沒譜|没谱[mei2 pu3]