Kết quả tra từ “沙门”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沙门shā mén
沙门: tu sĩ (tiếng Phạn: Sramana, ban đầu chỉ vùng Bắc Ấn Độ); tu sĩ Phật giáo
沙门菌Shā mén jūn
沙门菌: vi khuẩn salmonella
沙门氏菌shā mén shì jūn
沙门氏菌: vi khuẩn Salmonella
伤寒沙门氏菌shāng hán shā mén shì jūn
伤寒沙门氏菌: salmonella typhimurium