沙门沙門 shā mén 沙门 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 沙门 trong tiếng Việt tu sĩ (tiếng Phạn: Sramana, ban đầu chỉ vùng Bắc Ấn Độ); tu sĩ Phật giáo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan