Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沙门沙門

shā mén

沙门 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沙门 trong tiếng Việt

tu sĩ (tiếng Phạn: Sramana, ban đầu chỉ vùng Bắc Ấn Độ); tu sĩ Phật giáo

Tra từ liên quan