Kết quả tra từ “沙特阿拉伯”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沙特阿拉伯Shā tè Ā lā bó
沙特阿拉伯: Ả Rập Xê Út
沙特阿拉伯人Shā tè Ā lā bó rén
沙特阿拉伯人: một người Ả Rập Xê Út; người Ả Rập Xê Út