Kết quả tra từ “沙拉”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沙拉shā lā
沙拉: sa lát (từ mượn)
沙拉甩干器shā lā shuǎi gān qì
沙拉甩干器: dụng cụ quay ráo nước sa lát
穆沙拉夫Mù shā lā fū
穆沙拉夫: Pervez Musharraf (1943-), tướng và chính trị gia Pakistan, tổng thống 2001-2008