Kết quả tra từ “沉重”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沉重chén zhòng
沉重: nặng; nặng nề; nghiêm trọng; nguy kịch
沉重打击chén zhòng dǎ jī
沉重打击: đánh mạnh