Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “沉船”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
沉船chén chuán

沉船: đắm tàu; thuyền chìm; tàu đắm

Cụm từ
沉船事故chén chuán shì gù

沉船事故: một vụ đắm tàu; một vụ chìm

Cụm từ