Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “沉船”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
沉船
chén chuán

đắm tàu; thuyền chìm; tàu đắm

Cụm từ
沉船事故
chén chuán shì gù

một vụ đắm tàu; một vụ chìm

Cụm từ