Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “汽”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng

hơi nước; hơi

Từ vựng
汽水
qìshuǐ

nước có gas

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
汽油
qìyóu

xăng

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
汽车
qìchē

xe ô tô, xe hơi

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
汽修
qì xiū

sửa chữa ô tô

Cụm từ
汽化
qì huà

sôi; bốc hơi

Cụm từ
汽提
qì tí

quá trình tách (hóa học)

Cụm từ
汽暖
qì nuǎn

hệ thống sưởi bằng gas

Cụm từ
汽灯
qì dēng

đèn khí

Cụm từ
汽碾
qì niǎn

xe lu

Cụm từ
汽笛
qì dí

còi hơi; còi tàu

Cụm từ
汽缸
qì gāng

xi lanh (của động cơ hơi nước hoặc động cơ đốt trong)

Cụm từ
汽船
qì chuán

thuyền hơi nước; tàu thuỷ chạy bằng hơi nước

Cụm từ
汽艇
qì tǐng

tàu máy

Cụm từ
汽运
qì yùn

vận tải xe buýt

Cụm từ
汽配
qì pèi

phụ tùng ô tô

Cụm từ
汽酒
qì jiǔ

rượu vang sủi

Cụm từ
汽锅
qì guō

nồi hấp (dùng để nấu ăn)

Cụm từ
汽阀
qì fá

van hơi

Cụm từ
汽化器
qì huà qì

bình xăng con; máy hoá hơi

Cụm từ
汽油机
qì yóu jī

động cơ xăng

Cụm từ
汽车厂
qì chē chǎng

nhà máy ô tô

Cụm từ
汽车站
qì chē zhàn

điểm dừng xe buýt; trạm xe buýt

Cụm từ
汽轮机
qì lún jī

tuabin hơi

Cụm từ