Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “汽”

Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

hơi nước; hơi

Từ vựng
汽阀qì fá

van hơi

Cụm từ
汽锅qì guō

nồi hấp (dùng để nấu ăn)

Cụm từ
汽酒qì jiǔ

rượu vang sủi

Cụm từ
汽配qì pèi

phụ tùng ô tô

Cụm từ
汽运qì yùn

vận tải xe buýt

Cụm từ
汽轮发电机qì lún fā diàn jī

máy phát điện tuabin hơi

Cụm từ
汽轮机qì lún jī

tuabin hơi

Cụm từ
汽车号牌qì chē hào pái

biển số xe; bảng số xe

Cụm từ
汽车站qì chē zhàn

điểm dừng xe buýt; trạm xe buýt

Cụm từ
汽车炸弹事件qì chē zhà dàn shì jiàn

vụ đánh bom xe hơi

Cụm từ
汽车炸弹qì chē zhà dàn

bom xe hơi

Cụm từ
汽车旅馆qì chē lǚ guǎn

nhà nghỉ ô tô

Cụm từ
汽车技工qì chē jì gōng

thợ máy ô tô

Cụm từ
汽车戏院qì chē xì yuàn

rạp chiếu phim cho ô tô

Cụm từ
汽车厂qì chē chǎng

nhà máy ô tô

Cụm từ
汽车展览会qì chē zhǎn lǎn huì

triển lãm ô tô; hội chợ xe hơi

Cụm từ
汽车夏利股份有限公司Qì chē Xià lì Gǔ fèn Yǒu xiàn Gōng sī

Công ty TNHH Cổ phần Ô tô Tianjin FAW Xiali, thành lập 1997

Cụm từ
汽车qì chē

xe hơi; xe ô tô; xe buýt; LT:輛|辆[liang4]

Cụm từ
汽艇qì tǐng

tàu máy

Cụm từ
汽船qì chuán

thuyền hơi nước; tàu thuỷ chạy bằng hơi nước

Cụm từ
汽缸qì gāng

xi lanh (của động cơ hơi nước hoặc động cơ đốt trong)

Cụm từ
汽笛qì dí

còi hơi; còi tàu

Cụm từ
汽碾qì niǎn

xe lu

Cụm từ
汽灯qì dēng

đèn khí

Cụm từ
汽油机qì yóu jī

động cơ xăng

Cụm từ
汽油qì yóu

xăng

Cụm từ
汽水qì shuǐ

nước ngọt có ga; nước uống có carbonate

Cụm từ
汽暖qì nuǎn

hệ thống sưởi bằng gas

Cụm từ
汽提qì tí

quá trình tách (hóa học)

Cụm từ
汽化器qì huà qì

bình xăng con; máy hoá hơi

Cụm từ
汽化qì huà

sôi; bốc hơi

Cụm từ
汽修qì xiū

sửa chữa ô tô

Cụm từ
双层公共汽车shuāng céng gōng gòng qì chē

xe buýt hai tầng

Cụm từ
长途汽车cháng tú qì chē

xe khách đường dài

Cụm từ
通用汽车公司Tōng yòng Qì chē Gōng sī

General Motors

Cụm từ
通用汽车Tōng yòng Qì chē

công ty General Motors

Cụm từ
载货汽车zài huò qì chē

xe tải

Cụm từ
蒸汽机车zhēng qì jī chē

đầu máy hơi nước

Cụm từ
蒸汽机zhēng qì jī

động cơ hơi nước

Cụm từ
蒸汽挂烫机zhēng qì guà tàng jī

bàn ủi hơi nước cầm tay

Cụm từ
蒸汽压路机zhēng qì yā lù jī

xe lu rung hơi nước

Cụm từ
蒸汽zhēng qì

hơi nước

Cụm từ
自驾汽车出租zì jià qì chē chū zū

dịch vụ cho thuê xe tự lái

Cụm từ
福特汽车Fú tè Qì chē

Công ty Ford Motor

Cụm từ
神龙汽车Shén lóng Qì chē

Công ty TNHH Ô tô Dongfeng Peugeot Citroën

Cụm từ
混合型汽车hùn hé xíng qì chē

xe hơi lai

Cụm từ
水汽shuǐ qì

hơi nước; hơi ẩm; độ ẩm

Cụm từ
比亚迪汽车Bǐ yà dí qì chē

BYD Auto, công ty ô tô Trung Quốc

Cụm từ
根汁汽水gēn zhī qì shuǐ

bia rễ cây

Cụm từ
敞篷汽车chǎng péng qì chē

xe mui trần

Cụm từ
小汽车xiǎo qì chē

xe hơi nhỏ

Cụm từ
小型汽车xiǎo xíng qì chē

xe hơi nhỏ gọn

Cụm từ
大众汽车Dà zhòng qì chē

Volkswagen

Cụm từ
北汽Běi qì

Công ty Ô tô Bắc Kinh (BAW); viết tắt của 北京汽車製造廠有限公司|北京汽车制造厂有限公司[Bei3 jing1 Qi4 che1 Zhi4 zao4 chang3 You3 xian4 Gong1 si1]

Viết tắt
北京汽车制造厂有限公司Běi jīng Qì chē Zhì zào chǎng Yǒu xiàn Gōng sī

Công ty hữu hạn chế tạo ô tô Bắc Kinh (BAW)

Cụm từ
出租汽车chū zū qì chē

taxi; xe taxi (Trung Quốc); xe thuê (Đài Loan); LT:輛|辆[liang4]

Cụm từ
凝固汽油弹níng gù qì yóu dàn

bom napalm

Cụm từ
公共汽车站gōng gòng qì chē zhàn

trạm xe buýt; nhà ga xe buýt

Cụm từ
公共汽车gōng gòng qì chē

xe buýt; LT:輛|辆[liang4],班[ban1]

Cụm từ