Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
汽锅汽鍋

qì guō

汽锅 là gì?

汽锅 [qì guō] có nghĩa là nồi hấp (dùng để nấu ăn).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汽锅 trong tiếng Việt

nồi hấp (dùng để nấu ăn)

Cách đọc và ghi nhớ 汽锅

汽锅 được đọc là qì guō, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nồi hấp (dùng để nấu ăn)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan