Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
汽化器

qì huà qì

汽化器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汽化器 trong tiếng Việt

bình xăng con; máy hoá hơi

Tra từ liên quan