Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
汽阀汽閥

qì fá

汽阀 là gì?

汽阀 [qì fá] có nghĩa là van hơi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汽阀 trong tiếng Việt

van hơi

Cách đọc và ghi nhớ 汽阀

汽阀 được đọc là qì fá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “van hơi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan