Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
汽缸

qì gāng

汽缸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汽缸 trong tiếng Việt

xi lanh (của động cơ hơi nước hoặc động cơ đốt trong)

Tra từ liên quan