汽缸 qì gāng 汽缸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 汽缸 trong tiếng Việt xi lanh (của động cơ hơi nước hoặc động cơ đốt trong) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan