Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “污吏”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
污吏wū lì

污吏: một quan chức tham nhũng

Cụm từ
赃官污吏zāng guān wū lì

赃官污吏: quan tham ô, quan lại tham nhũng (thành ngữ); lạm quyền và tham nhũng

Thành ngữ
贪官污吏tān guān wū lì

贪官污吏: quan chức tham nhũng, quan lại thối nát (thành ngữ); lạm dụng và tham nhũng

Thành ngữ
奸官污吏jiān guān wū lì

奸官污吏: quan chức phản quốc và tham nhũng (thành ngữ); lạm quyền và tham nhũng

Thành ngữ