Kết quả tra từ “江米”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
江米jiāng mǐ
江米: gạo nếp đã xay
江米酒jiāng mǐ jiǔ
江米酒: rượu gạo nếp; cơm rượu