Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
江米

jiāng mǐ

江米 là gì?

江米 [jiāng mǐ] có nghĩa là gạo nếp đã xay.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 江米 trong tiếng Việt

gạo nếp đã xay

Cách đọc và ghi nhớ 江米

江米 được đọc là jiāng mǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gạo nếp đã xay”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan