Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
江米酒

jiāng mǐ jiǔ

江米酒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 江米酒 trong tiếng Việt

rượu gạo nếp; cơm rượu

Tra từ liên quan