Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “汙”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

汙: biến thể của 污; bẩn; bị ô nhiễm; hôi thối; tham nhũng; bôi nhọ; làm ô uế; bụi bẩn; vết bẩn

Từ vựng
污垢wū gòu

污垢: bụi bẩn; vết bẩn; dơ dáy

Cụm từ
贪汙腐化tān wū fǔ huà

贪汙腐化: tham nhũng

Cụm từ