Kết quả tra từ “汇集”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
汇集huì jí
汇集: thu thập; biên soạn; hội tụ
汇集huì jí
汇集: thu thập; biên soạn; hội tụ; cũng viết 彙集|汇集[hui4 ji2]