Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “汇集”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
汇集huì jí

汇集: thu thập; biên soạn; hội tụ

Cụm từ
汇集huì jí

汇集: thu thập; biên soạn; hội tụ; cũng viết 彙集|汇集[hui4 ji2]

Cụm từ