Kết quả tra từ “汇编”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
汇编huì biān
汇编: biến thể của 匯編|汇编[hui4 bian1]
汇编huì biān
汇编: biên soạn; bộ sưu tập; sự biên soạn
汇编语言huì biān yǔ yán
汇编语言: ngôn ngữ assembly