汇编语言 là gì?
汇编语言 [huì biān yǔ yán] có nghĩa là ngôn ngữ assembly.
Nghĩa của từ 汇编语言 trong tiếng Việt
ngôn ngữ assembly
Cách đọc và ghi nhớ 汇编语言
汇编语言 được đọc là huì biān yǔ yán, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngôn ngữ assembly”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .