Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “汇流”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
汇流
huì liú

(của sông ngòi, v.v.) hội tụ; hợp lưu

Cụm từ
汇流环
huì liú huán

vòng trượt; giao diện điện quay; vòng góp

Cụm từ