Kết quả tra từ “汇流”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
汇流huì liú
汇流: (của sông ngòi, v.v.) hội tụ; hợp lưu
汇流环huì liú huán
汇流环: vòng trượt; giao diện điện quay; vòng góp