Kết quả tra từ “汇报”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
汇报huì bào
汇报: báo cáo; trình bày; bản báo cáo
汇报huì bào
汇报: báo cáo; trình bày; thu thập thông tin và báo cáo lại
法兰克福汇报Fǎ lán kè fú Huì bào
法兰克福汇报: Frankfurter Allgemeine Zeitung
文汇报Wén huì Bào
文汇报: Wen Wei Po (báo Hồng Kông); Báo Văn Hội (báo Thượng Hải)