Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “求人”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
求人qiú rén

求人: nhờ giúp đỡ; nhờ vả; tuyển dụng người tài

Cụm từ
求人不如求己qiú rén bù rú qiú jǐ

求人不如求己: muốn làm việc gì tốt, tự mình làm lấy (thành ngữ)

Thành ngữ
勿求人wù qiú rén

勿求人: xem 不求人[bu4 qiu2 ren2]

Cụm từ
不求人bù qiú rén

不求人: dụng cụ gãi lưng (làm từ tre, v.v.)

Cụm từ