Kết quả tra từ “永别”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
永别yǒng bié
永别: chia ly mãi mãi; xa cách vĩnh viễn (tức là chết)
与世永别yǔ shì yǒng bié
与世永别: chết