Kết quả cho “水龙”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vòi ống; ống; vòi chữa cháy; (thực vật) cây rau mác nước (Jussiaea repens)
vòi rồng (khí tượng)
vòi nước; vòi
ống công nghiệp dẹt; vòi chữa cháy
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vòi ống; ống; vòi chữa cháy; (thực vật) cây rau mác nước (Jussiaea repens)
vòi rồng (khí tượng)
vòi nước; vòi
ống công nghiệp dẹt; vòi chữa cháy