Kết quả tra từ “水龙”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
水龙shuǐ lóng
水龙: vòi ống; ống; vòi chữa cháy; (thực vật) cây rau mác nước (Jussiaea repens)
水龙头shuǐ lóng tóu
水龙头: vòi nước; vòi
水龙带shuǐ lóng dài
水龙带: ống công nghiệp dẹt; vòi chữa cháy
水龙卷shuǐ lóng juǎn
水龙卷: vòi rồng (khí tượng)